Nghĩa tiếng Việt
- lông mày, vầng trándanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- brow; browsdanh từ
Cách dùng
"Vầng trán, đôi mày": dùng để nói vẻ mặt, khí chất hiện ra quanh mày: 「眉宇に決意がみなぎる」. Văn viết, văn chương.
Ví dụ
-
彼の眉宇には強い決意が表れていた。
Nơi đôi mày anh ấy hiện rõ quyết tâm mạnh mẽ.
-
眉宇の間に憂いが漂う。
Giữa đôi mày phảng phất nỗi ưu tư.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép