Nghĩa tiếng Việt
- tấm lòng chân thành, sự tận tâmdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- sincerity; true heart; devotiondanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Tấm lòng chân thành": 「真心を込める」 — dồn hết tấm lòng; 「真心のこもった料理」 — món ăn làm bằng cả tấm lòng.
Ví dụ
-
真心を込めて手紙を書いた。
Tôi viết thư bằng cả tấm lòng.
-
彼女の真心が伝わってきた。
Tấm lòng chân thành của cô ấy đã chạm đến tôi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép