TanroDictionary Sổ từ

真心 まごころ

CHÂN TÂM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tấm lòng chân thành, sự tận tâmdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sincerity; true heart; devotiondanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Tấm lòng chân thành": 「真心を込める」 — dồn hết tấm lòng; 「真心のこもった料理」 — món ăn làm bằng cả tấm lòng.

Ví dụ

  1. 真心を込めて手紙を書いた。

    Tôi viết thư bằng cả tấm lòng.

  2. 彼女の真心が伝わってきた。

    Tấm lòng chân thành của cô ấy đã chạm đến tôi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép