TanroDictionary Sổ từ

真正 しんせい

CHÂN CHÍNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thật, chính cống, chân chínhtính từ な · trợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. genuine; authentic; true; puretính từ な · trợ từ · danh từ
  2. genuinenessdanh từ

Cách dùng

"Thật, chính cống": 「真正品」 — hàng thật; 「真正性」 — tính xác thực. Văn viết, pháp lý.

Ví dụ

  1. この書類の真正性を確認する必要がある。

    Cần xác minh tính xác thực của giấy tờ này.

  2. これは真正の古文書と鑑定された。

    Văn bản cổ này được giám định là thật.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「真正」

真正

ましょう

Nghĩa tiếng Anh

  1. tính từ い sincere; honest

Chữ Hán trong từ

真
CHÂN On: シン Kun: ま、ま-、まこと true; reality; Buddhist sect 10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
正
CHÁNH, CHÍNH On: セイ、ショウ Kun: ただ.しい、ただ.す、まさ、まさ.に correct; justice; righteous; 10**40 5 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗