真正
ましょうNghĩa tiếng Anh
- tính từ い sincere; honest
Chữ Hán trong từ
真
CHÂN
On: シン
Kun: ま、ま-、まこと
true; reality; Buddhist sect
10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
正
CHÁNH, CHÍNH
On: セイ、ショウ
Kun: ただ.しい、ただ.す、まさ、まさ.に
correct; justice; righteous; 10**40
5 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗