Nghĩa tiếng Việt
- nấm, chân khuẩndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fungus; true fungusdanh từ
Cách dùng
"Nấm" (y học, vi sinh): 「真菌感染症」 — bệnh nhiễm nấm. Khẩu ngữ dùng カビ; 水虫 cũng do 真菌.
Ví dụ
-
水虫は真菌による感染症だ。
Nấm chân là bệnh nhiễm trùng do nấm.
-
抗真菌薬を処方された。
Tôi được kê thuốc kháng nấm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép