着工
ちゃっこうするNghĩa tiếng Anh
- động từ break ground, start construction
Chữ Hán trong từ
着
KHÁN
On: チャク、ジャク
Kun: き.る、き.せる、つ.く、つ.ける
don; arrive; wear; counter for suits of clothing
12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
工
CÔNG
On: コウ、ク、グ
Kun: –
craft; construction; katakana e radical (no. 48)
3 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗