Nghĩa tiếng Việt
- sự bắt lửa, đánh lửa, châm lửadanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- ignition; catching fire; setting on firedanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Bắt lửa, đánh lửa": 「着火剤」 — chất mồi lửa; 「ガスに着火する」. Kỹ thuật/thường ngày (nướng BBQ).
Ví dụ
-
着火剤を使って炭に火をつけた。
Tôi dùng chất mồi lửa để nhóm than.
-
コンロがなかなか着火しない。
Bếp ga mãi không bắt lửa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「着火」
着火
ちゃっかする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: KHÁN HỎA
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to ignite
Chữ Hán trong từ
着
KHÁN
On: チャク、ジャク
Kun: き.る、き.せる、つ.く、つ.ける
don; arrive; wear; counter for suits of clothing
12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗