TanroDictionary Sổ từ

着火 ちゃっか

TRƯỚC HỎA

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự bắt lửa, đánh lửa, châm lửadanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ignition; catching fire; setting on firedanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Bắt lửa, đánh lửa": 「着火剤」 — chất mồi lửa; 「ガスに着火する」. Kỹ thuật/thường ngày (nướng BBQ).

Ví dụ

  1. 着火剤を使って炭に火をつけた。

    Tôi dùng chất mồi lửa để nhóm than.

  2. コンロがなかなか着火しない。

    Bếp ga mãi không bắt lửa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「着火」

着火

ちゃっかする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to ignite

Chữ Hán trong từ

着
KHÁN On: チャク、ジャク Kun: き.る、き.せる、つ.く、つ.ける don; arrive; wear; counter for suits of clothing 12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
火
HỎA On: カ Kun: ひ、-び、ほ- fire 4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗