Nghĩa tiếng Việt
- người quen, bạndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- friend; acquaintancedanh từ
- acquaintance (person or persons with whom one is acquainted)danh từ
Cách dùng
"Người quen" (biết nhau nhưng không thân như 友人): 「知人の紹介」 — qua giới thiệu của người quen; 「知人に頼む」 — nhờ người quen. Văn trang trọng; khẩu ngữ: 知り合い.
Ví dụ
-
知人の紹介でこの会社に入った。
Tôi vào công ty này qua giới thiệu của người quen.
-
駅で偶然知人に会った。
Tôi tình cờ gặp người quen ở nhà ga.
-
知人が多い
having a wide circle of acquaintances
-
家族、友人、知人、広範な会話が盗聴されます。
Conversations with family, friends, acquaintances, and a wide range of others will be intercepted.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép