TanroDictionary Sổ từ

知人 ちじん

TRI NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người quen, bạndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. friend; acquaintancedanh từ
  2. acquaintance (person or persons with whom one is acquainted)danh từ

Cách dùng

"Người quen" (biết nhau nhưng không thân như 友人): 「知人の紹介」 — qua giới thiệu của người quen; 「知人に頼む」 — nhờ người quen. Văn trang trọng; khẩu ngữ: 知り合い.

Ví dụ

  1. 知人の紹介でこの会社に入った。

    Tôi vào công ty này qua giới thiệu của người quen.

  2. 駅で偶然知人に会った。

    Tôi tình cờ gặp người quen ở nhà ga.

  3. 知人が多い

    having a wide circle of acquaintances

  4. 家族、友人、知人、広範な会話が盗聴されます。

    Conversations with family, friends, acquaintances, and a wide range of others will be intercepted.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép