Nghĩa tiếng Việt
- trí lực, trí tuệdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- intellectual power; mental capacity; intellect; intelligence; brainsdanh từ
- intellect; witdanh từ
Cách dùng
"Trí lực, sức trí tuệ": 「知力と体力」 — trí lực và thể lực; 「知力を尽くす」 — dốc hết trí tuệ.
Ví dụ
-
このゲームは知力と体力の両方が必要だ。
Trò chơi này cần cả trí lực lẫn thể lực.
-
知力を尽くして難問に挑んだ。
Dốc hết trí tuệ để giải bài toán khó.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép