TanroDictionary Sổ từ

知力 ちりょく

TRÍ LỰC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trí lực, trí tuệdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. intellectual power; mental capacity; intellect; intelligence; brainsdanh từ
  2. intellect; witdanh từ

Cách dùng

"Trí lực, sức trí tuệ": 「知力と体力」 — trí lực và thể lực; 「知力を尽くす」 — dốc hết trí tuệ.

Ví dụ

  1. このゲームは知力と体力の両方が必要だ。

    Trò chơi này cần cả trí lực lẫn thể lực.

  2. 知力を尽くして難問に挑んだ。

    Dốc hết trí tuệ để giải bài toán khó.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép