Nghĩa tiếng Việt
- am hiểu Nhật Bảndanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- being knowledgeable about Japan; being well versed in Japanese affairsdanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Am hiểu Nhật Bản": 「知日派」 — người hiểu biết về Nhật; gần 親日 (thân Nhật) nhưng nhấn hiểu biết chứ không phải tình cảm.
Ví dụ
-
彼は知日派の政治家として知られる。
Ông ấy được biết đến là chính trị gia am hiểu Nhật Bản.
-
知日家の教授を招いた。
Mời một giáo sư am hiểu Nhật Bản.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép