TanroDictionary Sổ từ

知日 ちにち

TRI NHẬT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. am hiểu Nhật Bảndanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. being knowledgeable about Japan; being well versed in Japanese affairsdanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Am hiểu Nhật Bản": 「知日派」 — người hiểu biết về Nhật; gần 親日 (thân Nhật) nhưng nhấn hiểu biết chứ không phải tình cảm.

Ví dụ

  1. 彼は知日派の政治家として知られる。

    Ông ấy được biết đến là chính trị gia am hiểu Nhật Bản.

  2. 知日家の教授を招いた。

    Mời một giáo sư am hiểu Nhật Bản.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép