短
みじかNghĩa tiếng Việt
- tiền tố · hậu tố ngắn
Nghĩa tiếng Anh
- tiền tố · hậu tố short; brief JMdict
Chữ Hán trong từ
短
ĐOẢN
On: タン
Kun: みじか.い
short; brevity; fault; defect; weak point
12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗