矯正
きょうせいするNghĩa tiếng Anh
- động từ to redress, to correct, to rectify
- động từ to reform
Chữ Hán trong từ
矯
KIỂU
On: キョウ
Kun: た.める
rectify; straighten; correct; reform; cure; control; pretend; falsify
17 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
正
CHÁNH, CHÍNH
On: セイ、ショウ
Kun: ただ.しい、ただ.す、まさ、まさ.に
correct; justice; righteous; 10**40
5 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗