TanroDictionary Sổ từ

石材 せきざい

THẠCH TÀI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đá xây dựngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (building) stonedanh từ
  2. stone, as a building materialdanh từ

Cách dùng

"Đá làm vật liệu (xây dựng, điêu khắc)": 「石材店」 — cửa hàng đá (làm bia mộ); 「高級石材」.

Ví dụ

  1. この建物には高級な石材が使われている。

    Tòa nhà này sử dụng đá cao cấp.

  2. 石材店で墓石を注文した。

    Tôi đặt làm bia mộ ở cửa hàng đá.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép