Nghĩa tiếng Việt
- đá xây dựngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (building) stonedanh từ
- stone, as a building materialdanh từ
Cách dùng
"Đá làm vật liệu (xây dựng, điêu khắc)": 「石材店」 — cửa hàng đá (làm bia mộ); 「高級石材」.
Ví dụ
-
この建物には高級な石材が使われている。
Tòa nhà này sử dụng đá cao cấp.
-
石材店で墓石を注文した。
Tôi đặt làm bia mộ ở cửa hàng đá.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép