Nghĩa tiếng Việt
- lửa đá lửa; tia lóedanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- flint fire; flashdanh từ
Cách dùng
"Tia lửa đá lửa" (せっか): chủ yếu trong 「電光石火」 — nhanh như chớp.
Ví dụ
-
彼は電光石火の早業で問題を片付けた。
Anh ấy giải quyết vấn đề nhanh như chớp.
-
電光石火の攻撃だった。
Đó là đòn tấn công chớp nhoáng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép