TanroDictionary Sổ từ

石火 せっか

THẠCH HỎA

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lửa đá lửa; tia lóedanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. flint fire; flashdanh từ

Cách dùng

"Tia lửa đá lửa" (せっか): chủ yếu trong 「電光石火」 — nhanh như chớp.

Ví dụ

  1. 彼は電光石火の早業で問題を片付けた。

    Anh ấy giải quyết vấn đề nhanh như chớp.

  2. 電光石火の攻撃だった。

    Đó là đòn tấn công chớp nhoáng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép