Nghĩa tiếng Việt
- súng, đại bác, pháo binhdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- gun; cannon; artillery; ordnancedanh từ · hậu tố
- gun, firearmdanh từ
- alternative spelling of 大砲 (“cannon, artillery”)danh từ
Cách dùng
"Pháo, súng lớn": thường xuất hiện trong từ ghép: 「大砲」 — đại bác; 「鉄砲」 — súng; 「砲撃」 — pháo kích; 「砲声」 — tiếng pháo. Đứng một mình mang tính quân sự, văn viết.
Ví dụ
-
遠くから砲の音が響いてきた。
Tiếng pháo vọng lại từ xa.
-
城の上には古い砲が並んでいる。
Trên thành có xếp hàng những khẩu pháo cổ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép