TanroDictionary Sổ từ

砲 ほう

PHÁO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. súng, đại bác, pháo binhdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. gun; cannon; artillery; ordnancedanh từ · hậu tố
  2. gun, firearmdanh từ
  3. alternative spelling of 大砲 (“cannon, artillery”)danh từ

Cách dùng

"Pháo, súng lớn": thường xuất hiện trong từ ghép: 「大砲」 — đại bác; 「鉄砲」 — súng; 「砲撃」 — pháo kích; 「砲声」 — tiếng pháo. Đứng một mình mang tính quân sự, văn viết.

Ví dụ

  1. 遠くから砲の音が響いてきた。

    Tiếng pháo vọng lại từ xa.

  2. 城の上には古い砲が並んでいる。

    Trên thành có xếp hàng những khẩu pháo cổ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép