TanroDictionary Sổ từ

確実 かくじつ

XÁC THỰC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chắc chắn, đáng tin cậy, xác thựctính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. certain; sure; definite; reliable; sound; solid; safe; securetính từ な · danh từ
  2. inevitable, necessarytính từ い
  3. certainty, reliabilitydanh từ
  4. inevitability, necessitydanh từ
  5. soundnessdanh từ

Cách dùng

"Chắc chắn, đáng tin": 「確実な方法」 — cách chắc chắn; 「確実に届ける」 — giao đến chắc chắn; 「合格は確実だ」 — chắc chắn đỗ. Na-tính từ.

Ví dụ

  1. この方法なら確実に成功する。

    Với cách này thì chắc chắn sẽ thành công.

  2. 荷物は確実に届けます。

    Hành lý sẽ được giao đến một cách chắc chắn.

  3. この人に順えば確実だ。

    He is a reliable fellow.

  4. 外務大臣の辞任は確実だ。

    The resignation of the foreign minister is inevitable.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép