Nghĩa tiếng Việt
- chắc chắn, đáng tin cậy, xác thựctính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- certain; sure; definite; reliable; sound; solid; safe; securetính từ な · danh từ
- inevitable, necessarytính từ い
- certainty, reliabilitydanh từ
- inevitability, necessitydanh từ
- soundnessdanh từ
Cách dùng
"Chắc chắn, đáng tin": 「確実な方法」 — cách chắc chắn; 「確実に届ける」 — giao đến chắc chắn; 「合格は確実だ」 — chắc chắn đỗ. Na-tính từ.
Ví dụ
-
この方法なら確実に成功する。
Với cách này thì chắc chắn sẽ thành công.
-
荷物は確実に届けます。
Hành lý sẽ được giao đến một cách chắc chắn.
-
この人に順えば確実だ。
He is a reliable fellow.
-
外務大臣の辞任は確実だ。
The resignation of the foreign minister is inevitable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép