Nghĩa tiếng Việt
- câu trả lời dứt khoátdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- definite answerdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Câu trả lời dứt khoát": 「確答を得る」 — nhận được câu trả lời rõ ràng; 「確答を避ける」 — né tránh trả lời. Dùng trong công việc, đàm phán.
Ví dụ
-
先方からまだ確答をもらっていない。
Tôi vẫn chưa nhận được câu trả lời dứt khoát từ phía đối tác.
-
彼は確答を避けて話題を変えた。
Anh ta né trả lời dứt khoát và đổi chủ đề.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép