TanroDictionary Sổ từ

確答 かくとう

XÁC ĐÁP

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. câu trả lời dứt khoátdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. definite answerdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Câu trả lời dứt khoát": 「確答を得る」 — nhận được câu trả lời rõ ràng; 「確答を避ける」 — né tránh trả lời. Dùng trong công việc, đàm phán.

Ví dụ

  1. 先方からまだ確答をもらっていない。

    Tôi vẫn chưa nhận được câu trả lời dứt khoát từ phía đối tác.

  2. 彼は確答を避けて話題を変えた。

    Anh ta né trả lời dứt khoát và đổi chủ đề.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép