TanroDictionary Sổ từ

社内報 しゃないほう

XÃ NỘI BÁO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bản tin nội bộ công tydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. company newsletterdanh từ

Cách dùng

"Bản tin nội bộ công ty": 「社内報に載る」 — được đăng trên bản tin nội bộ.

Ví dụ

  1. 新入社員の紹介が社内報に載った。

    Phần giới thiệu nhân viên mới được đăng trên bản tin nội bộ.

  2. 私は社内報の編集を担当している。

    Tôi phụ trách biên tập bản tin nội bộ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép