Nghĩa tiếng Việt
- bản tin nội bộ công tydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- company newsletterdanh từ
Cách dùng
"Bản tin nội bộ công ty": 「社内報に載る」 — được đăng trên bản tin nội bộ.
Ví dụ
-
新入社員の紹介が社内報に載った。
Phần giới thiệu nhân viên mới được đăng trên bản tin nội bộ.
-
私は社内報の編集を担当している。
Tôi phụ trách biên tập bản tin nội bộ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép