TanroDictionary Sổ từ

祝儀 しゅうぎ

CHÚC NGHI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lễ mừng, lễ cướidanh từ
  2. quà mừngdanh từ
  3. tiền boadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. celebration; celebratory event; wedding ceremonydanh từ
  2. congratulatory giftdanh từ
  3. tip; gratuitydanh từ
  4. celebratory giftdanh từ
  5. tip (money)danh từ

Cách dùng

"Tiền mừng, quà mừng": 「ご祝儀」 — tiền mừng cưới; 「ご祝儀袋」 — phong bì mừng. Cũng: tiền boa. Đối lập 不祝儀 (việc tang).

Ví dụ

  1. 結婚式でご祝儀を三万円包んだ。

    Tôi mừng cưới ba vạn yên.

  2. ご祝儀袋に名前を書いてください。

    Hãy ghi tên lên phong bì mừng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép