Nghĩa tiếng Việt
- lễ mừng, lễ cướidanh từ
- quà mừngdanh từ
- tiền boadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- celebration; celebratory event; wedding ceremonydanh từ
- congratulatory giftdanh từ
- tip; gratuitydanh từ
- celebratory giftdanh từ
- tip (money)danh từ
Cách dùng
"Tiền mừng, quà mừng": 「ご祝儀」 — tiền mừng cưới; 「ご祝儀袋」 — phong bì mừng. Cũng: tiền boa. Đối lập 不祝儀 (việc tang).
Ví dụ
-
結婚式でご祝儀を三万円包んだ。
Tôi mừng cưới ba vạn yên.
-
ご祝儀袋に名前を書いてください。
Hãy ghi tên lên phong bì mừng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép