TanroDictionary Sổ từ

神作 しんさく

THẦN TÁC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tác phẩm của thầndanh từ
  2. kiệt tác, tác phẩm xuất thầndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. divine work; work of a goddanh từ
  2. masterpiece; work of divinely inspired qualitydanh từ

Cách dùng

"Kiệt tác" — nay chủ yếu dùng như lóng (かみさく) khen game, anime, phim cực hay: 「神作画」 cũng phổ biến. Thân mật.

Ví dụ

  1. このゲームは間違いなく神作だ。

    Game này chắc chắn là kiệt tác.

  2. 今期のアニメに神作が多い。

    Mùa này có nhiều anime đỉnh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép