Nghĩa tiếng Việt
- tác phẩm của thầndanh từ
- kiệt tác, tác phẩm xuất thầndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- divine work; work of a goddanh từ
- masterpiece; work of divinely inspired qualitydanh từ
Cách dùng
"Kiệt tác" — nay chủ yếu dùng như lóng (かみさく) khen game, anime, phim cực hay: 「神作画」 cũng phổ biến. Thân mật.
Ví dụ
-
このゲームは間違いなく神作だ。
Game này chắc chắn là kiệt tác.
-
今期のアニメに神作が多い。
Mùa này có nhiều anime đỉnh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép