TanroDictionary Sổ từ

福 ふく

PHÚC

Nhật Thông dụng
0

福 (ふく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: phúc, hạnh phúc, phước lành, may mắn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phúc, hạnh phúc, phước lành, may mắndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. good fortune; happiness; blessing; good luckdanh từJMdict
  2. good fortune, good luckchữ HánWiktionary
  3. good luck, good fortunedanh từWiktionary
  4. happinessdanh từWiktionary
  5. a blessingdanh từWiktionary
  6. wealthytính từ いWiktionary
  7. a placenametên riêngWiktionary
  8. a surnametên riêngWiktionary
  9. a female given nametên riêngWiktionary
  10. short for 福岡 (Fukuoka): Fukuoka (a prefecture of Japan)affixWiktionary

Cách dùng

"Phúc, may mắn": 「福が来る」 — phúc đến; 「福を招く」 — chiêu phúc; 「福袋」 — túi may mắn (bán đầu năm). Câu ném đậu ngày Setsubun: 「鬼は外、福は内」 — quỷ ra ngoài, phúc vào nhà. Thành ngữ 「笑う門には福来る」 — nhà vui vẻ thì phúc đến.

Ví dụ

  1. 正月にデパートで福袋を買った。

    Ngày Tết tôi mua túi may mắn ở trung tâm thương mại.

  2. 笑う門には福来ると言いますね。

    Người ta vẫn nói nhà nào vui vẻ thì phúc sẽ đến nhỉ.