Nghĩa tiếng Việt
- giây (đơn vị thời gian)danh từ
- giây (góc)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- second (unit of time)danh từJMdict
- arc seconddanh từJMdict
- secondchữ HánWiktionary
- second (one-sixtieth of a minute; SI unit of time)danh từWiktionary
- second (unit of angular measure)danh từWiktionary
Cách dùng
"Giây": 「三十秒」 — 30 giây; 「秒読み」 — đếm ngược (cũng nghĩa bóng: sắp xảy ra); 「秒速」 — vận tốc tính theo giây. Đi với 分 (phút), 時間 (giờ). Khẩu ngữ 「秒で」 — ngay lập tức.
Ví dụ
-
彼は百メートルを十秒台で走る。
Anh ấy chạy 100 mét trong hơn 10 giây.
-
電子レンジで三十秒温めてください。
Hãy hâm nóng trong lò vi sóng 30 giây.