移設
いせつするNghĩa tiếng Anh
- động từ relocate
Chữ Hán trong từ
移
DI, DỊ, SỈ
On: イ
Kun: うつ.る、うつ.す
shift; move; change; drift; catch (cold, fire); pass into
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
設
THIẾT
On: セツ
Kun: もう.ける
establishment; provision; prepare
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗