TanroDictionary Sổ từ

空孔 くうこう

KHÔNG KHỔNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lỗ trống (điện tử)danh từ
  2. chỗ khuyết (mạng tinh thể)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (electron) holedanh từ
  2. (lattice) vacancy; voiddanh từ

Cách dùng

"Lỗ trống" (bán dẫn), "chỗ khuyết" (tinh thể học). Thuật ngữ vật lý.

Ví dụ

  1. 半導体では空孔が電流を運ぶ。

    Trong bán dẫn, lỗ trống mang dòng điện.

  2. 結晶中の空孔が拡散に関わる。

    Chỗ khuyết trong tinh thể liên quan đến khuếch tán.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép