Nghĩa tiếng Việt
- lỗ trống (điện tử)danh từ
- chỗ khuyết (mạng tinh thể)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (electron) holedanh từ
- (lattice) vacancy; voiddanh từ
Cách dùng
"Lỗ trống" (bán dẫn), "chỗ khuyết" (tinh thể học). Thuật ngữ vật lý.
Ví dụ
-
半導体では空孔が電流を運ぶ。
Trong bán dẫn, lỗ trống mang dòng điện.
-
結晶中の空孔が拡散に関わる。
Chỗ khuyết trong tinh thể liên quan đến khuếch tán.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép