TanroDictionary Sổ từ

突き刺す つきさす

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đâm, chọc, xuyên quađộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to stab; to stick; to pierce; to thrustđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Cách dùng

"Đâm, chọc xuyên": 「ナイフを突き刺す」; nghĩa bóng 「胸に突き刺さる言葉」 — lời nói đâm vào tim; 「突き刺すような寒さ」 — lạnh như cắt. Tự động từ: 突き刺さる.

Ví dụ

  1. 肉に串を突き刺して焼いた。

    Tôi xiên thịt vào que rồi nướng.

  2. 彼の一言が胸に突き刺さった。

    Một câu của anh ấy đâm thẳng vào tim tôi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép