Nghĩa tiếng Việt
- đâm, chọc, xuyên quađộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to stab; to stick; to pierce; to thrustđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Cách dùng
"Đâm, chọc xuyên": 「ナイフを突き刺す」; nghĩa bóng 「胸に突き刺さる言葉」 — lời nói đâm vào tim; 「突き刺すような寒さ」 — lạnh như cắt. Tự động từ: 突き刺さる.
Ví dụ
-
肉に串を突き刺して焼いた。
Tôi xiên thịt vào que rồi nướng.
-
彼の一言が胸に突き刺さった。
Một câu của anh ấy đâm thẳng vào tim tôi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép