突発
とっぱつするNghĩa tiếng Anh
- động từ happen suddenly
Chữ Hán trong từ
突
ĐỘT
On: トツ、カ
Kun: つ.く
stab; protruding; thrust; pierce; prick; collision; sudden
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
発
BÁT, PHÁT
On: ハツ、ホツ
Kun: た.つ、あば.く、おこ.る、つか.わす、はな.つ
departure; discharge; publish; emit; start from; disclose; counter for gunshots
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗