TanroDictionary Sổ từ

突発 とっぱつ

ĐỘT PHÁT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự bùng phát, xảy ra đột ngộtdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. outbreak; occurrencedanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sudden, unexpected occurrence, an outbreakdanh từ

Cách dùng

"Xảy ra đột ngột, bùng phát bất ngờ": 「突発的な事故」 — tai nạn bất ngờ; 「突発性難聴」 — điếc đột ngột.

Ví dụ

  1. 突発的な事故で電車が止まった。

    Tàu dừng do một sự cố bất ngờ.

  2. 突発的に休むと周りに迷惑をかける。

    Nghỉ đột xuất sẽ làm phiền người xung quanh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「突発」

突発

とっぱつする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ happen suddenly

Chữ Hán trong từ

突
ĐỘT On: トツ、カ Kun: つ.く stab; protruding; thrust; pierce; prick; collision; sudden 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
発
BÁT, PHÁT On: ハツ、ホツ Kun: た.つ、あば.く、おこ.る、つか.わす、はな.つ departure; discharge; publish; emit; start from; disclose; counter for gunshots 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗