Nghĩa tiếng Việt
- tượng đứngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- standing statue; standing imagedanh từ
Cách dùng
"Tượng đứng": 「観音の立像」 — tượng Quan Âm đứng. Đối: 座像 (tượng ngồi).
Ví dụ
-
寺には大きな観音の立像がある。
Chùa có tượng Quan Âm đứng rất lớn.
-
駅前に創業者の立像が建てられた。
Tượng đứng của người sáng lập được dựng trước nhà ga.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép