TanroDictionary Sổ từ

立像 りつぞう

LẬP TƯỢNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tượng đứngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. standing statue; standing imagedanh từ

Cách dùng

"Tượng đứng": 「観音の立像」 — tượng Quan Âm đứng. Đối: 座像 (tượng ngồi).

Ví dụ

  1. 寺には大きな観音の立像がある。

    Chùa có tượng Quan Âm đứng rất lớn.

  2. 駅前に創業者の立像が建てられた。

    Tượng đứng của người sáng lập được dựng trước nhà ga.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép