TanroDictionary Sổ từ

端数 はすう

ĐOAN SỐ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. số lẻ, phần lẻdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fraction; odd amount; leftover amountdanh từ · trợ từ
  2. remainderdanh từ

Cách dùng

"Số lẻ, phần lẻ": 「端数を切り捨てる」 — bỏ phần lẻ; 「端数を四捨五入する」 — làm tròn; 「端数はおまけします」 — bớt phần lẻ.

Ví dụ

  1. 一円未満の端数は切り捨てます。

    Phần lẻ dưới một yên sẽ được bỏ đi.

  2. 端数はサービスしておきますね。

    Phần lẻ tôi bớt cho anh nhé.

  3. 千円未満の端数を切り捨てる

    discard amounts under 1000 yen

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép