Nghĩa tiếng Việt
- số lẻ, phần lẻdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- fraction; odd amount; leftover amountdanh từ · trợ từ
- remainderdanh từ
Cách dùng
"Số lẻ, phần lẻ": 「端数を切り捨てる」 — bỏ phần lẻ; 「端数を四捨五入する」 — làm tròn; 「端数はおまけします」 — bớt phần lẻ.
Ví dụ
-
一円未満の端数は切り捨てます。
Phần lẻ dưới một yên sẽ được bỏ đi.
-
端数はサービスしておきますね。
Phần lẻ tôi bớt cho anh nhé.
-
千円未満の端数を切り捨てる
discard amounts under 1000 yen
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép