Nghĩa tiếng Việt
- bước ngoặt, cột mốcdanh từ
- mắt gỗ, đốtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- turning point; critical juncturedanh từJMdict
- knot (in a tree, etc.)danh từJMdict
- anniversary; milestonedanh từWiktionary
Cách dùng
"Cột mốc, bước ngoặt": 「人生の節目」 — cột mốc cuộc đời; 「節目の年」 — năm đánh dấu mốc (kỷ niệm 10, 50 năm…); 「節目を迎える」 — đón cột mốc. Nghĩa gốc: mắt gỗ, đốt tre.
Ví dụ
-
今年は創立五十周年という節目の年だ。
Năm nay là năm cột mốc kỷ niệm 50 năm thành lập.
-
就職は人生の大きな節目だ。
Đi làm là một cột mốc lớn trong đời.
-
今年は、阪神・淡路大震災から三十年の節目に当たります。
This year marks the 30th anniversary of the Great Hanshin-Awaji Earthquake.