TanroDictionary Sổ từ

節目 ふしめ

TIẾT MỤC

Nhật Thông dụng
0

節目 (ふしめ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bước ngoặt, cột mốc; mắt gỗ, đốt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bước ngoặt, cột mốcdanh từ
  2. mắt gỗ, đốtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. turning point; critical juncturedanh từJMdict
  2. knot (in a tree, etc.)danh từJMdict
  3. anniversary; milestonedanh từWiktionary

Cách dùng

"Cột mốc, bước ngoặt": 「人生の節目」 — cột mốc cuộc đời; 「節目の年」 — năm đánh dấu mốc (kỷ niệm 10, 50 năm…); 「節目を迎える」 — đón cột mốc. Nghĩa gốc: mắt gỗ, đốt tre.

Ví dụ

  1. 今年は創立五十周年という節目の年だ。

    Năm nay là năm cột mốc kỷ niệm 50 năm thành lập.

  2. 就職は人生の大きな節目だ。

    Đi làm là một cột mốc lớn trong đời.

  3. 今年は、阪神・淡路大震災から三十年の節目に当たります。

    This year marks the 30th anniversary of the Great Hanshin-Awaji Earthquake.