TanroDictionary Sổ từ

籍 せき

TỊCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hộ tịch, hộ khẩudanh từ · hậu tố
  2. quốc tịchhậu tố
  3. tư cách thành viên (câu lạc bộ, đảng...)hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. one's family register; one's domiciledanh từ · hậu tố
  2. nationalityhậu tố
  3. membership (club, party, etc.)hậu tố
  4. a register, registry, list, censuschữ Hán
  5. enrollment, membership, registrationchữ Hán
  6. a family registerdanh từ
  7. membership, enrollment, registration in a groupdanh từ

Cách dùng

"Hộ tịch, quốc tịch, tư cách thành viên": 「籍を入れる」 — đăng ký kết hôn; 「籍を置く」 — có tên trong, là thành viên; 「国籍」 — quốc tịch; 「戸籍」 — hộ tịch. Đọc せき.

Ví dụ

  1. 二人は来月籍を入れる予定だ。

    Hai người dự định đăng ký kết hôn vào tháng sau.

  2. 彼は大学に籍を置いたまま働いている。

    Anh ấy vừa đi làm vừa giữ tên ở trường đại học.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép