Nghĩa tiếng Việt
- hộ tịch, hộ khẩudanh từ · hậu tố
- quốc tịchhậu tố
- tư cách thành viên (câu lạc bộ, đảng...)hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- one's family register; one's domiciledanh từ · hậu tố
- nationalityhậu tố
- membership (club, party, etc.)hậu tố
- a register, registry, list, censuschữ Hán
- enrollment, membership, registrationchữ Hán
- a family registerdanh từ
- membership, enrollment, registration in a groupdanh từ
Cách dùng
"Hộ tịch, quốc tịch, tư cách thành viên": 「籍を入れる」 — đăng ký kết hôn; 「籍を置く」 — có tên trong, là thành viên; 「国籍」 — quốc tịch; 「戸籍」 — hộ tịch. Đọc せき.
Ví dụ
-
二人は来月籍を入れる予定だ。
Hai người dự định đăng ký kết hôn vào tháng sau.
-
彼は大学に籍を置いたまま働いている。
Anh ấy vừa đi làm vừa giữ tên ở trường đại học.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép