TanroDictionary Sổ từ

粒子 りゅうし

LẠP TỬ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hạtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. particle; graindanh từ
  2. a particle (body with very small size)danh từ
  3. a particle (elementary particle or subatomic particle)danh từ

Cách dùng

"Hạt" (vật lý, hạt nhỏ): 「素粒子」 — hạt cơ bản; 「微粒子」 — hạt vi mô; 「粒子が細かい」 — hạt mịn. Văn khoa học; hạt thông thường dùng 粒(つぶ).

Ví dụ

  1. 光は粒子と波の性質を持つ。

    Ánh sáng có tính chất của cả hạt và sóng.

  2. この粉は粒子がとても細かい。

    Loại bột này có hạt rất mịn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép