Nghĩa tiếng Việt
- hạtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- particle; graindanh từ
- a particle (body with very small size)danh từ
- a particle (elementary particle or subatomic particle)danh từ
Cách dùng
"Hạt" (vật lý, hạt nhỏ): 「素粒子」 — hạt cơ bản; 「微粒子」 — hạt vi mô; 「粒子が細かい」 — hạt mịn. Văn khoa học; hạt thông thường dùng 粒(つぶ).
Ví dụ
-
光は粒子と波の性質を持つ。
Ánh sáng có tính chất của cả hạt và sóng.
-
この粉は粒子がとても細かい。
Loại bột này có hạt rất mịn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép