TanroDictionary Sổ từ

粘 ねば

NIÊM

Nhật
0

粘 (ねば) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: độ dính, chất dính; (viết tắt) đất sét.

Nghĩa tiếng Việt

  1. độ dính, chất dínhdanh từ
  2. (viết tắt) đất sétdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stickiness; gumminess; sticky material; gummy materialdanh từJMdict
  2. claydanh từJMdict
  3. sticky, glutinouschữ HánWiktionary
  4. to stick to, to cling tochữ HánWiktionary
  5. to perseverechữ HánWiktionary