TanroDictionary Sổ từ

精密 せいみつ

TINH MẬT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chính xác, tinh vi, tỉ mỉtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. precise; exact; detailed; accurate; minute; closetính từ な · danh từ
  2. detaildanh từ
  3. precisiondanh từ
  4. accuracydanh từ

Cách dùng

"Chính xác, tinh vi": 「精密機械」 — máy móc chính xác; 「精密検査」 — kiểm tra kỹ (y tế); 「精密な計算」 — tính toán chính xác.

Ví dụ

  1. 健康診断で引っかかり、精密検査を受けた。

    Khám sức khỏe có vấn đề nên tôi đi kiểm tra kỹ.

  2. 時計は精密な機械だ。

    Đồng hồ là một cỗ máy tinh vi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép