Nghĩa tiếng Việt
- chính xác, tinh vi, tỉ mỉtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- precise; exact; detailed; accurate; minute; closetính từ な · danh từ
- detaildanh từ
- precisiondanh từ
- accuracydanh từ
Cách dùng
"Chính xác, tinh vi": 「精密機械」 — máy móc chính xác; 「精密検査」 — kiểm tra kỹ (y tế); 「精密な計算」 — tính toán chính xác.
Ví dụ
-
健康診断で引っかかり、精密検査を受けた。
Khám sức khỏe có vấn đề nên tôi đi kiểm tra kỹ.
-
時計は精密な機械だ。
Đồng hồ là một cỗ máy tinh vi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép