紙
しNghĩa tiếng Việt
- hậu tố (viết tắt) báo, tờ báo
- hậu tố giấy
- trợ số từ đơn vị đếm tờ báo
Nghĩa tiếng Anh
- hậu tố newspaper JMdict
- hậu tố paper JMdict
- trợ số từ counter for newspapers JMdict
Cách dùng
Hậu tố "tờ báo" (し): 「全国紙」 — báo toàn quốc; 「地方紙」; 「朝日紙」 — báo Asahi; 「紙面」 — mặt báo. Đọc かみ: giấy. Đếm tờ báo: 「三紙」.
Từ gần nghĩa: 新聞
Ví dụ
- この事件は全国紙でも報道された。Vụ việc này được cả báo toàn quốc đưa tin.
- 主要三紙が一斉に報じた。Ba tờ báo lớn đồng loạt đưa tin.
- 全国紙、大手紙national newspaper, major newspaper
Chữ Hán trong từ
紙