TanroDictionary Sổ từ

紙 かみ

CHỈ

Nhật Thông dụng
0

紙 (かみ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: giấy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giấydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. paperdanh từJMdict

Cách dùng

"Giấy": 「紙を折る」 — gấp giấy; 「紙一枚」 — một tờ giấy; 「白紙」 — giấy trắng, xóa bỏ; 「紙袋」 — túi giấy. Đơn vị đếm: 枚.

Ví dụ

  1. 紙に名前を書いてください。

    Hãy viết tên vào giấy.

  2. 紙を半分に折った。

    Tôi gấp đôi tờ giấy.

Cách đọc khác của 「紙」

紙

し

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố (viết tắt) báo, tờ báo
  2. hậu tố giấy
  3. trợ số từ đơn vị đếm tờ báo

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố newspaper JMdict
  2. hậu tố paper JMdict
  3. trợ số từ counter for newspapers JMdict

Cách dùng

Hậu tố "tờ báo" (し): 「全国紙」 — báo toàn quốc; 「地方紙」; 「朝日紙」 — báo Asahi; 「紙面」 — mặt báo. Đọc かみ: giấy. Đếm tờ báo: 「三紙」.

Từ gần nghĩa: 新聞

Ví dụ

  • この事件は全国紙でも報道された。Vụ việc này được cả báo toàn quốc đưa tin.
  • 主要三紙が一斉に報じた。Ba tờ báo lớn đồng loạt đưa tin.
  • 全国紙、大手紙national newspaper, major newspaper

Chữ Hán trong từ

紙
CHỈ On: シ Kun: かみ paper 10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗