Nghĩa tiếng Việt
- phiền lụy, ảnh hưởng xấu, liên lụydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- trouble; harmful effect; evil influence; implication; involvementdanh từJMdict
- accumulatechữ HánWiktionary
Cách dùng
"Sự liên lụy" (るい): 「累が及ぶ」 — liên lụy tới; 「家族に累を及ぼす」 — làm liên lụy gia đình. Văn viết, trang trọng.
Ví dụ
-
事件の累が家族にまで及んだ。
Sự liên lụy của vụ án lan đến cả gia đình.
-
他人に累を及ぼしてはいけない。
Không được làm liên lụy người khác.