TanroDictionary Sổ từ

累 るい

LỤY

Nhật
0

累 (るい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: phiền lụy, ảnh hưởng xấu, liên lụy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phiền lụy, ảnh hưởng xấu, liên lụydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. trouble; harmful effect; evil influence; implication; involvementdanh từJMdict
  2. accumulatechữ HánWiktionary

Cách dùng

"Sự liên lụy" (るい): 「累が及ぶ」 — liên lụy tới; 「家族に累を及ぼす」 — làm liên lụy gia đình. Văn viết, trang trọng.

Ví dụ

  1. 事件の累が家族にまで及んだ。

    Sự liên lụy của vụ án lan đến cả gia đình.

  2. 他人に累を及ぼしてはいけない。

    Không được làm liên lụy người khác.