Nghĩa tiếng Việt
- suốt đời, chung thânđịnh từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- lifelong; lifetime; for life; lifeđịnh từ · danh từ
- a lifetime, a whole lifedanh từ
Cách dùng
"Suốt đời, chung thân": 「終身雇用」 — chế độ làm việc suốt đời (đặc trưng Nhật); 「終身刑」 — án chung thân; 「終身保険」 — bảo hiểm trọn đời.
Ví dụ
-
日本の終身雇用制度は変わりつつある。
Chế độ làm việc suốt đời của Nhật đang thay đổi.
-
彼は終身刑を言い渡された。
Hắn bị tuyên án chung thân.
-
終身雇用の廃止
abolition of lifetime employment
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép