TanroDictionary Sổ từ

終身 しゅうしん

CHUNG THÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. suốt đời, chung thânđịnh từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lifelong; lifetime; for life; lifeđịnh từ · danh từ
  2. a lifetime, a whole lifedanh từ

Cách dùng

"Suốt đời, chung thân": 「終身雇用」 — chế độ làm việc suốt đời (đặc trưng Nhật); 「終身刑」 — án chung thân; 「終身保険」 — bảo hiểm trọn đời.

Ví dụ

  1. 日本の終身雇用制度は変わりつつある。

    Chế độ làm việc suốt đời của Nhật đang thay đổi.

  2. 彼は終身刑を言い渡された。

    Hắn bị tuyên án chung thân.

  3. 終身雇用の廃止

    abolition of lifetime employment

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép