TanroDictionary Sổ từ
終

Chữ Hán 終 CHUNG

Âm On
シュウ
Âm Kun
お.わる、-お.わる、おわ.る、お.える、つい、つい.に
Nghĩa (Anh)
end; finish
Số nét
11
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 終 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 終 35 từ