TanroDictionary Sổ từ

経路 けいろ

KINH LỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lộ trình, đường đi, kênh (vd: đường lây nhiễm)danh từ
  2. quá trình, các bướcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. course; route; path; channeldanh từ
  2. process; stagesdanh từ
  3. route, path, course, pathway, channeldanh từ

Cách dùng

"Lộ trình, đường đi, kênh": 「感染経路」 — đường lây nhiễm; 「通勤経路」 — tuyến đường đi làm; 「入手経路」 — nguồn có được. Mang tính kỹ thuật hơn 道・ルート.

Ví dụ

  1. 感染経路はまだ分かっていない。

    Đường lây nhiễm vẫn chưa được xác định.

  2. 通勤経路を会社に届け出た。

    Tôi đã khai báo tuyến đường đi làm với công ty.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép