Nghĩa tiếng Việt
- lộ trình, đường đi, kênh (vd: đường lây nhiễm)danh từ
- quá trình, các bướcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- course; route; path; channeldanh từ
- process; stagesdanh từ
- route, path, course, pathway, channeldanh từ
Cách dùng
"Lộ trình, đường đi, kênh": 「感染経路」 — đường lây nhiễm; 「通勤経路」 — tuyến đường đi làm; 「入手経路」 — nguồn có được. Mang tính kỹ thuật hơn 道・ルート.
Ví dụ
-
感染経路はまだ分かっていない。
Đường lây nhiễm vẫn chưa được xác định.
-
通勤経路を会社に届け出た。
Tôi đã khai báo tuyến đường đi làm với công ty.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép