TanroDictionary Sổ từ
経

Chữ Hán 経 KINH

Âm On
ケイ、キョウ、キン
Âm Kun
へ.る、た.つ、たていと、はか.る、のり
Nghĩa (Anh)
sutra; longitude; pass thru; expire; warp
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 経 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 経 40 từ