Nghĩa tiếng Việt
- phần tiếp theodanh từ · tiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- sequel; second seriesdanh từ · tiền tốJMdict
- to continue, continuationchữ HánWiktionary
- a continuationdanh từWiktionary
- next installmentdanh từWiktionary
Cách dùng
"Phần tiếp theo" (ぞく): tiền tố tên sách, phim: 「続・〜」 — phần 2. Thường dùng 続編.
Ví dụ
-
その映画の続編、『続・男はつらいよ』を見た。
Tôi đã xem phần tiếp theo của bộ phim đó.
-
この小説には続がある。
Cuốn tiểu thuyết này có phần tiếp.