TanroDictionary Sổ từ

続 ぞく

TỤC

Nhật
0

続 (ぞく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: phần tiếp theo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phần tiếp theodanh từ · tiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. sequel; second seriesdanh từ · tiền tốJMdict
  2. to continue, continuationchữ HánWiktionary
  3. a continuationdanh từWiktionary
  4. next installmentdanh từWiktionary

Cách dùng

"Phần tiếp theo" (ぞく): tiền tố tên sách, phim: 「続・〜」 — phần 2. Thường dùng 続編.

Ví dụ

  1. その映画の続編、『続・男はつらいよ』を見た。

    Tôi đã xem phần tiếp theo của bộ phim đó.

  2. この小説には続がある。

    Cuốn tiểu thuyết này có phần tiếp.