Nghĩa tiếng Việt
- đường kẻ, vạch, sọcdanh từ · hậu tố
- đường dây (điện thoại), dây điệndanh từ · hậu tố
- tia (tia X)danh từ · hậu tố
- tuyến (đường sắt), đường ray, lộ trình, làn đườngdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- line; stripe; striadanh từ · hậu tốJMdict
- line (e.g. telephone line); wiredanh từ · hậu tốJMdict
- ray (e.g. X-ray); beamdanh từ · hậu tốJMdict
- line (e.g. of a railroad); track; route; lanedanh từ · hậu tốJMdict
- outline; contours; formdanh từ · hậu tốJMdict
- leveldanh từ · hậu tốJMdict
- divisiondanh từ · hậu tốJMdict
- line (of action); position; approach; policy; principledanh từ · hậu tốJMdict
- impression one leaves; air one gives offdanh từ · hậu tốJMdict
- linedanh từWiktionary
- beamdanh từWiktionary
- rayhậu tốWiktionary
Cách dùng
"Đường kẻ, vạch; tuyến": 「線を引く」 — kẻ đường; 「白線」 — vạch trắng; 「山手線」 — tuyến Yamanote; 「二番線」 — đường ray số 2. Nghĩa bóng: 「一線を越える」 — vượt quá giới hạn; 「その線で行こう」 — làm theo hướng đó.
Ví dụ
-
大事なところに線を引いておいた。
Tôi đã gạch chân những chỗ quan trọng.
-
三番線に電車が参ります。
Tàu đang vào đường ray số 3.
-
線を引く
to draw a line
-
ガンマ線
gamma ray
-
千歳線
Chitose Line