TanroDictionary Sổ từ

線 せん

TUYẾN

Nhật Thông dụng
0

線 (せん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đường kẻ, vạch, sọc; đường dây (điện thoại), dây điện; tia (tia X).

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường kẻ, vạch, sọcdanh từ · hậu tố
  2. đường dây (điện thoại), dây điệndanh từ · hậu tố
  3. tia (tia X)danh từ · hậu tố
  4. tuyến (đường sắt), đường ray, lộ trình, làn đườngdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. line; stripe; striadanh từ · hậu tốJMdict
  2. line (e.g. telephone line); wiredanh từ · hậu tốJMdict
  3. ray (e.g. X-ray); beamdanh từ · hậu tốJMdict
  4. line (e.g. of a railroad); track; route; lanedanh từ · hậu tốJMdict
  5. outline; contours; formdanh từ · hậu tốJMdict
  6. leveldanh từ · hậu tốJMdict
  7. divisiondanh từ · hậu tốJMdict
  8. line (of action); position; approach; policy; principledanh từ · hậu tốJMdict
  9. impression one leaves; air one gives offdanh từ · hậu tốJMdict
  10. linedanh từWiktionary
  11. beamdanh từWiktionary
  12. rayhậu tốWiktionary

Cách dùng

"Đường kẻ, vạch; tuyến": 「線を引く」 — kẻ đường; 「白線」 — vạch trắng; 「山手線」 — tuyến Yamanote; 「二番線」 — đường ray số 2. Nghĩa bóng: 「一線を越える」 — vượt quá giới hạn; 「その線で行こう」 — làm theo hướng đó.

Ví dụ

  1. 大事なところに線を引いておいた。

    Tôi đã gạch chân những chỗ quan trọng.

  2. 三番線に電車が参ります。

    Tàu đang vào đường ray số 3.

  3. 線を引く

    to draw a line

  4. ガンマ線

    gamma ray

  5. 千歳線

    Chitose Line