TanroDictionary Sổ từ
線

Chữ Hán 線 TUYẾN

Âm On
セン
Âm Kun
すじ
Nghĩa (Anh)
line; track
Số nét
15
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 線 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 線 40 từ