TanroDictionary Sổ từ

縮 しゅく

SÚC

Nhật
0

縮 (しゅく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (cổ) sự mặc áo giáp; (cổ) đơn vị đếm bộ áo giáp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cổ) sự mặc áo giápdanh từ
  2. (cổ) đơn vị đếm bộ áo giáphậu tố · trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wearing armour (armor)danh từJMdict
  2. counter for suits of armourhậu tố · trợ số từJMdict
  3. to shorten, to shrink, to contract, to shrivelchữ HánWiktionary