TanroDictionary Sổ từ

縮毛 しゅくもう

SÚC MAO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tóc xoăndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. frizzled hair; curly hairdanh từ
  2. non-straight hairdanh từ

Cách dùng

"Tóc xoăn tít, tóc quăn tự nhiên": 「縮毛矯正」 — duỗi tóc (dịch vụ salon rất phổ biến).

Ví dụ

  1. 梅雨の前に縮毛矯正をした。

    Tôi đã duỗi tóc trước mùa mưa.

  2. 縮毛に悩む人は多い。

    Nhiều người khổ sở vì tóc xoăn.

  3. 縮毛矯正

    hair straightening

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép