Nghĩa tiếng Việt
- tóc xoăndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- frizzled hair; curly hairdanh từ
- non-straight hairdanh từ
Cách dùng
"Tóc xoăn tít, tóc quăn tự nhiên": 「縮毛矯正」 — duỗi tóc (dịch vụ salon rất phổ biến).
Ví dụ
-
梅雨の前に縮毛矯正をした。
Tôi đã duỗi tóc trước mùa mưa.
-
縮毛に悩む人は多い。
Nhiều người khổ sở vì tóc xoăn.
-
縮毛矯正
hair straightening
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép