Nghĩa tiếng Việt
- lon, hộp thiếcdanh từ · trợ số từ
- đồ hộpdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- can; tindanh từ · trợ số từJMdict
- canned fooddanh từJMdict
- earthenware jar with a narrow mouthchữ HánWiktionary
- pot; canchữ HánWiktionary
- tin canchữ HánWiktionary
- containerchữ HánWiktionary
- jar radical (no. 121)chữ HánWiktionary
- a can, a tindanh từWiktionary
- counter for canned goodstrợ số từWiktionary
Cách dùng
"Lon, hộp thiếc": 「缶ビール」 — bia lon; 「缶コーヒー」 — cà phê lon; 「缶詰」 — đồ hộp; 「空き缶」 — lon rỗng; 「缶を開ける」 — mở lon. Phân biệt 瓶 (chai thủy tinh), ペットボトル (chai nhựa).
Ví dụ
-
自動販売機で缶コーヒーを買った。
Tôi mua cà phê lon ở máy bán hàng tự động.
-
空き缶はこちらに捨ててください。
Vui lòng bỏ lon rỗng vào đây.
Cách đọc khác của 「缶」
缶
かま
Nhật
Ít dùng Hán Việt: PHỮU
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ nồi hơi
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ boiler
JMdict
缶
ほとぎ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: PHỮU
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ vò đất bụng to miệng nhỏ để đựng nước
-
danh từ chậu nước tắm lần đầu cho trẻ sơ sinh
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ fat-bodied, small-mouthed earthenware jar for carrying water
JMdict
-
danh từ water vessel used for a baby's first bath
JMdict