Nghĩa tiếng Việt
- ưu điểm, điểm tốtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- virtue; charm; merit; good pointdanh từ
Cách dùng
"Ưu điểm, nét đẹp" (tính cách): 「彼の美点は正直なところだ」. Văn viết; khẩu ngữ dùng 長所, いいところ.
Ví dụ
-
誠実さが彼の一番の美点だ。
Sự chân thành là ưu điểm lớn nhất của anh ấy.
-
人の美点を見つけるようにしている。
Tôi luôn cố tìm ra ưu điểm của người khác.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép