群
ぐん
QUẦN
群 (ぐん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nhóm, bầy, đàn, đám đông, đàn cá; nhóm (trong toán học).
Nghĩa tiếng Việt
- nhóm, bầy, đàn, đám đông, đàn cádanh từ · hậu tố
- nhóm (trong toán học)danh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- group; bunch; crowd; throng; swarm; band; herd; school (of fish)danh từ · hậu tốJMdict
- groupdanh từ · hậu tốJMdict
- a group (of people, animals, etc.)danh từWiktionary
- a groupdanh từWiktionary
Cách dùng
"Bầy, đàn, nhóm" (đọc むれ): 「羊の群れ」 — đàn cừu; 「群れをなす」 — họp thành đàn. Thường viết 群れ. Đọc ぐん trong từ ghép: 「群を抜く」 — vượt trội hẳn.
Ví dụ
-
空を鳥の群れが飛んでいく。
Một đàn chim bay ngang bầu trời.
-
彼の成績は群を抜いている。
Thành tích của anh ấy vượt trội hẳn.
Cách đọc khác của 「群」
群
むら
Nhật
Ít dùng Hán Việt: QUẦN
Nghĩa tiếng Việt
-
hậu tố · tiền tố · danh từ đám, sự tụ tập
Nghĩa tiếng Anh
-
hậu tố · tiền tố · danh từ gathering
JMdict
Chữ Hán trong từ
群
QUẦN
On: グン
Kun: む.れる、む.れ、むら、むら.がる
flock; group; crowd; herd; swarm; cluster
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗