TanroDictionary Sổ từ
群

Chữ Hán 群 QUẦN

Âm On
グン
Âm Kun
む.れる、む.れ、むら、むら.がる
Nghĩa (Anh)
flock; group; crowd; herd; swarm; cluster
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 群 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 群 19 từ