義 (ぎ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đạo nghĩa, chính nghĩa, nghĩa khí; ý nghĩa; giáo lý.
Nghĩa tiếng Việt
đạo nghĩa, chính nghĩa, nghĩa khídanh từ · trợ từ
ý nghĩadanh từ · trợ từ
giáo lýdanh từ · trợ từ
quan hệ không cùng huyết thống (bên vợ, chồng)danh từ · tiền tố
(vật) giả (chân giả, răng giả)danh từ · tiền tố
Nghĩa tiếng Anh
morality; righteousness; justice; honour (honor)danh từ · trợ từJMdict
meaningdanh từ · trợ từJMdict
teachings; doctrinedanh từ · trợ từJMdict
nonconsanguineous relationship (i.e. of in-laws)danh từ · tiền tốJMdict
prosthesisdanh từ · tiền tốJMdict
justice; a situation which has a right and proper reasondanh từWiktionary
a meaningdanh từWiktionary
a relative who has no blood relationdanh từWiktionary
an object which can be used properly instead of a right onedanh từWiktionary
Cách dùng
"Đạo nghĩa, chính nghĩa": 「義を重んじる」 — coi trọng đạo nghĩa; tiền tố "giả, không cùng huyết thống": 「義足」 — chân giả; 「義父」 — bố vợ/chồng; 「義理」 — nghĩa vụ xã giao.
Ví dụ
彼は義を重んじる人だ。
Anh ấy là người coi trọng đạo nghĩa.
義父と一緒に釣りに行った。
Tôi đi câu cá cùng bố vợ.
正義 (seigi)
主義 (shugi): principle
義務 (gimu): obligation
Cách đọc khác của 「義」
義
よし
NhậtÍt dùngHán Việt: NGHĨA
Nghĩa tiếng Anh
tên riênga male given nameWiktionary
Chữ Hán trong từ
義
NGHĨAOn: ギKun: –righteousness; justice; morality; honor; loyalty; meaning13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 5Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm