TanroDictionary Sổ từ

義 ぎ

NGHĨA

Nhật
0

義 (ぎ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đạo nghĩa, chính nghĩa, nghĩa khí; ý nghĩa; giáo lý.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đạo nghĩa, chính nghĩa, nghĩa khídanh từ · trợ từ
  2. ý nghĩadanh từ · trợ từ
  3. giáo lýdanh từ · trợ từ
  4. quan hệ không cùng huyết thống (bên vợ, chồng)danh từ · tiền tố
  5. (vật) giả (chân giả, răng giả)danh từ · tiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. morality; righteousness; justice; honour (honor)danh từ · trợ từJMdict
  2. meaningdanh từ · trợ từJMdict
  3. teachings; doctrinedanh từ · trợ từJMdict
  4. nonconsanguineous relationship (i.e. of in-laws)danh từ · tiền tốJMdict
  5. prosthesisdanh từ · tiền tốJMdict
  6. justice; a situation which has a right and proper reasondanh từWiktionary
  7. a meaningdanh từWiktionary
  8. a relative who has no blood relationdanh từWiktionary
  9. an object which can be used properly instead of a right onedanh từWiktionary

Cách dùng

"Đạo nghĩa, chính nghĩa": 「義を重んじる」 — coi trọng đạo nghĩa; tiền tố "giả, không cùng huyết thống": 「義足」 — chân giả; 「義父」 — bố vợ/chồng; 「義理」 — nghĩa vụ xã giao.

Ví dụ

  1. 彼は義を重んじる人だ。

    Anh ấy là người coi trọng đạo nghĩa.

  2. 義父と一緒に釣りに行った。

    Tôi đi câu cá cùng bố vợ.

  3. 正義 (seigi)

  4. 主義 (shugi): principle

  5. 義務 (gimu): obligation

Cách đọc khác của 「義」

義

よし

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

義
NGHĨA On: ギ Kun: – righteousness; justice; morality; honor; loyalty; meaning 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗