Nghĩa tiếng Việt
- lông vũ, lông tơdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- feather; plume; plumage; downdanh từ
- feathers, plumagedanh từ
Cách dùng
"Lông vũ": 「羽毛布団」 — chăn lông vũ; 「羽毛のように軽い」 — nhẹ như lông.
Ví dụ
-
冬は羽毛布団が暖かい。
Mùa đông chăn lông vũ rất ấm.
-
このジャケットは羽毛のように軽い。
Chiếc áo khoác này nhẹ như lông vũ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép