TanroDictionary Sổ từ

羽毛 うもう

VŨ MAO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lông vũ, lông tơdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. feather; plume; plumage; downdanh từ
  2. feathers, plumagedanh từ

Cách dùng

"Lông vũ": 「羽毛布団」 — chăn lông vũ; 「羽毛のように軽い」 — nhẹ như lông.

Ví dụ

  1. 冬は羽毛布団が暖かい。

    Mùa đông chăn lông vũ rất ấm.

  2. このジャケットは羽毛のように軽い。

    Chiếc áo khoác này nhẹ như lông vũ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép