TanroDictionary Sổ từ

翌 よく

DỰC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kế tiếp, sau đótiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. the following; nexttiền tố
  2. next; followingtiền tố

Cách dùng

"Kế tiếp" (よく, tiền tố): 「翌日」 — hôm sau; 「翌年」 — năm sau; 「翌朝」 — sáng hôm sau; 「翌週」.

Ví dụ

  1. 翌日、彼から電話があった。

    Hôm sau anh ấy gọi điện.

  2. 翌朝早く出発した。

    Sáng sớm hôm sau xuất phát.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép