Nghĩa tiếng Việt
- kế tiếp, sau đótiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- the following; nexttiền tố
- next; followingtiền tố
Cách dùng
"Kế tiếp" (よく, tiền tố): 「翌日」 — hôm sau; 「翌年」 — năm sau; 「翌朝」 — sáng hôm sau; 「翌週」.
Ví dụ
-
翌日、彼から電話があった。
Hôm sau anh ấy gọi điện.
-
翌朝早く出発した。
Sáng sớm hôm sau xuất phát.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép